Tham khảo giá văn phòng phẩm cụ thể nhất

Tham khảo giá văn phòng phẩm cụ thể nhất

Tham khảo giá văn phòng phẩm cụ thể, chi tiết dưới đây hỗ trơ trong quá trình lựa chọn. Văn phòng phẩm là những sản phẩm thiết yếu cần thiết cho đội ngũ nhân viên, giúp nâng cao hiệu suất làm việc, giải quyết công việc nhanh chóng. Tùy vào loại sản phẩm, mẫu mã kiểu dáng sản phẩm mà có giá khác nhau. Magentratzerl.net chính là cơ sở cung ứng những sản phẩm chất lượng, giá rẻ nhất.

Cập nhật giá văn phòng phẩm chi tiết nhất

Văn phòng phẩm có vai trò quan trọng, không chỉ đáp ứng nhu cầu sử dụng của đội ngũ nhân viên mà còn tạo lòng tin đối với khách hàng, là một trong những công cụ tiếp thị cực hiệu quả cho doanh nghiệp. Dưới đây là bảng giá văn phòng phẩm chi tiết nhất, mơi quý khách hàng cùng tham khảo nhé.

Giấy than Horse

STT  TÊN SẢN PHẨM QUY CÁCH ĐƠN VỊ TÍNH ĐƠN GIÁ (vnđ)
GIẤY PHOTO, GIẤY IN LIÊN TỤC
1 Giấy bãi bằng vàng 1ram/xấp ram 45,000
2 Giấy bãi bằng trắng 1ram/xấp ram 45,000
3 Giấy Excell A4 70 1ram/xấp ram 50,000
4 Giấy Excell A3 70 1ram/xấp ram 107,000
5 Giấy Excell A5 70 1ram/xấp ram 26,000
6 Giấy Excell A4 80 1ram/xấp ram 62,000
7 Giấy Excell A5 80 1ram/xấp ram 32,000
8 Giấy Excell A3 80 1ram/xấp ram 133,000
9 Giấy Accura 70 A4 5ram/thùng ram 63,000
10 Giấy Clever up A4 70 5ram/thùng ram 61,000
11 Giấy Clever up A4 80 5ram/thùng ram 67,000
12 Giấy A+ Plus 70 A4 5ram/thùng ram 65,000
13 Giấy IK Plus 70 A4 5ram/thùng ram 68,000
14 Giấy IK Plus 80 A4 5ram/thùng ram 82,000
15 Giấy IK Plus 70 A3 5ram/thùng ram 136,000
16 Giấy IK Plus 80 A3 5ram/thùng ram 164,000
17 Giấy Idea max 70 A4 5ram/thùng ram 68,000
18 Giấy Idea work 80 A4 5ram/thùng ram 82,000
19 Giấy Idea max 70 A3 5ram/thùng ram 136,000
20 Giấy Idea work 80 A3 5ram/thùng ram 164,000
21 Giấy Supreme 70 A4 5ram/thùng ram 65,000
22 Giấy Supreme 80 A4 5ram/thùng ram 78,000
23 Giấy Supreme 70 A3 5ram/thùng ram 130,000
24 Giấy Supreme 80 A3 5ram/thùng ram 156,000
25 Giấy Paper one 70 A4 5ram/thùng ram 68,000
26 Giấy Paper one 80 A4 5ram/thùng ram 82,000
27 Giấy Paper one 70 A3 5ram/thùng ram 136,000
28 Giấy Paper one 80 A3 5ram/thùng ram 164,000
29 Giấy Paper one 100 A4 5ram/thùng ram 115,000
30 Giấy Double A 70 A4 5ram/thùng ram 68,000
31 Giấy Double A 80 A4 5ram/thùng ram 82,000
32 Giấy Double A 70 A3 5ram/thùng ram 136,000
33 Giấy Double A 80 A3 5ram/thùng ram 164,000
34 Giấy fort màu 70 A4 ram 67,000
35 Giấy fort màu 80 A4 ram 78,000
36 Giấy fort ĐL 100 A4 ram 105,000
37 Giấy fort ĐL 120 A4 ram 115,000
38 Giấy in liên tục 1 liên (210×279) Liên sơn thùng 187,000
39 Giấy in liên tục 2-4 liên (210×279) Liên sơn thùng 327,000
40 Giấy in liên tục 5 liên (210×279) Liên sơn thùng 300,000
41 Giấy liên tục 1 liên (240×279) Liên sơn thùng 229,000
42 Giấy in liên tục 2-5 liên (240×279) Liên sơn thùng 367,000
GIẤY BÌA, DECAL, GIẤY FAX, GIẤY THAN, BÌA KIẾNG
43 Giấy bìa thái A4 100 tờ/xấp xấp 38,000
44 Giấy bìa thái A3 100 tờ/xấp xấp 76,000
45 Giấy bìa thái A3 lớn 100 tờ/xấp xấp 92,000
46 Giấy bìa thơm A4 dày 100 tờ/xấp xấp 67,000
47 Giấy bìa thơm A4 mỏng 250 tờ/xấp xấp 67,000
48 Giấy decal A4 vàng 100 tờ/xấp xấp 69,000
49 Giấy decal A4 xanh 100 tờ/xấp xấp 66,000
50 Giấy decal A4 da bò 100 tờ/xấp xấp 76,000
51 Giấy ảnh glossy decal A4 100 tờ/xấp xấp 70,000
52 Giấy ảnh glossy 135 1 mặt A4 100 tờ/xấp xấp 55,000
53 Giấy ảnh glossy 180 1 mặt A4 50 tờ/xấp xấp 60,000
54 Giấy ảnh glossy 230 1 mặt A4 50 tờ/xấp xấp 65,000
55 Giấy ảnh glossy 200 2 mặt A4 50 tờ/xấp xấp 85,000
56 Giấy ảnh glossy 210 1 mặt A4 50 tờ/xấp xấp 62,500
57 Giấy ảnh glossy 230 2 mặt A4 50 tờ/xấp xấp 90,000
58 Giấy ảnh glossy 230 1 mặt A3 50 tờ/xấp xấp 135,000
59 Giấy thuốc 140 2 mặt (in màu) 100 tờ/xấp xấp 95,000
60 Giấy thuốc 128 1 mặt (in màu) 100 tờ/xấp xấp 80,000
61 Giấy tomy các số 10 tờ/xấp xấp 8,000
62 Giấy fax sakura 210, 216 40cuộn/thùng cuộn 17,000
63 Giấy than 2 mặt 100 tờ/xấp xấp 26,800
64 Giấy than Kokusai 100 tờ/xấp xấp 53,500
65 Giấy than Gstar 100 tờ/xấp xấp 54,500
66 100 tờ/xấp xấp 90,000
67 Giấy bấm giá trắng 10 cuộn/cây cuộn 3,000
68 Giấy bìa kiếng A4 12ĐB 100 tờ/xấp xấp 56,000
69 Giấy bìa kiếng A4 15ĐB 100 tờ/xấp xấp 65,000
70 Giấy bìa kiếng A3 15ĐB 100 tờ/xấp xấp 130,000
BÚT BI, BÚT LÔNG KIM CÁC LOẠI
71 Bút bi TL08 20 cây/hộp cây 2,500
72 Bút bi TL034 20 cây/hộp cây 2,500
73 Bút bi TL027 20 cây/hộp cây 3,000
74 Bút bi TL031 20 cây/hộp cây 6,500
75 Bút bi TL036 10 cây/hộp cây 7,500
76 Bút cắm bàn TL PH02 2 cây/bộ bộ 12,000
77 Bút cắm bàn BN SP01 2 cây/bộ bộ 12,000
78 Bút gel B01 B-Master 12 cây/hộp cây 4,500
79 Bút gel B03 Hi-Master 12 cây/hộp cây 6,500
80 Bút gel 04 – Dream me 20 cây/hộp cây 5,000
81 Bút gel 09 – Mastership 12 cây/hộp cây 7,500
82 Bút gel 015 12 cây/hộp cây 5,000
83 Bút gel 016 12 cây/hộp cây 4,500
84 Bút gel MINI 0.5 12 cây/hộp cây 3,000
85 Bút nước Uniball UB150 12 cây/hộp cây 12,000
86 Bút nước Uniball UB150 (chính hãng) 12 cây/hộp cây 29,000
DẠ QUANG, BÚT LÔNG BẢNG, BÚT LÔNG DẦU
87 Bút dạ quang TL HL03 5 cây/hộp cây 7,000
88 Bút dạ quang TL HL06 10 cây/hộp cây 8,000
89 Bút dạ quang TL HL07 10 cây/hộp cây 8,000
90 Bút lông bảng WB 03 12 cây/hộp cây 6,500
91 Bút lông dầu PM09 12 cây/hộp cây 8,000
92 Bút lông dầu PM04(ghi đĩa) 12 cây/hộp cây 8,000
BÚT CHÌ, BÚT XÓA, GÔM, RUỘT CHÌ, CHUỐT CHÌ, LAU BẢNG
93 Bút chì vàng Gstar 12 cây/hộp cây 2,500
94 Bút chì bấm Pentel A125T 12 cây/hộp cây 13,000
95 Bút chì bấm Pentel 255 12 cây/hộp cây 16,000
96 Ruột chì bấm Yoyo hộp 4,000
97 Chuốt chì Thiên Long cái 2,000
98 Chuốt chì SDI (tem) cái 4,000
99 Bút xóa TL CP05 12 cây/hộp cây 12,000
100 Bút xóa TL CP02 12 cây/hộp cây 17,000
101 Xóa kéo plus WH505 10 cái/hộp cái 18,000
102 Ruột xóa kéo plus WH505 10 cây/hộp cây 13,500
103 Gôm pentel nhỏ cục 3,500
104 Gôm pentel trung cục 5,400
105 Gôm pentel lớn cục 16,000
106 Gôm đen Deli cục 3,500
107 Gôm Horse ABC, hình thú cục 1,500
108 Lau bảng học sinh cái 9,500
BÌA CÁC LOẠI
109 Bìa nhựa ép plastic 40mic A4 50 cái/xấp cái 60,000
110 Bìa nhựa ép plastic 60mic A4 50 cái/xấp cái 80,000
111 Bìa nhựa ép plastic 80mic A4 50 cái/xấp cái 105,000
112 Bìa nhựa ép plastic 80mic A5 50 cái/xấp cái 52,500
113 Bìa nhựa ép plastic 80mic A3 50 cái/xấp cái 210,000
114 Bìa lá A4 loại 1 TL 50 cái/xấp cái 2,000
115 Bìa lá F4 loại 1 TL 50 cái/xấp cái 2,500
116 Bìa lá A4 loại 1 Plus 10 cái/xấp cái 2,500
117 Bìa lá F4 loại 1 Plus 10 cái/xấp cái 3,000
118 Bìa nút A5 12 cái/xấp cái 2,000
119 Bìa nút A4 12 cái/xấp cái 3,200
120 Bìa nút F4 12 cái/xấp cái 3,600
121 Bìa còng nhựa 2F5 cái 14,000
122 Bìa còng nhựa 3F5 cái 17,500
123 Bìa còng nhựa Dring 4F cái 26,500
124 Bìa còng 5,7P 2 mặt cái 28,000
125 Bìa còng 5,7P 2 mặt TL cái 39,000
126 Bìa còng 5,7P 1 mặt Kokuyo cái 39,000
127 Bìa còng 5,7P 2 mặt ABBA (loại thường) cái 25,000
128 Bìa còng D 3.5P 2 mặt F4 cái 18,000
129 Bìa còng 9P 1 mặt TL cái 52,000
130 Bìa còng 10P 2 mặt Kingstar cái 52,000
131 Bìa còng kiếng 5cm cái 44,000
132 Bìa còng kiếng 7cm cái 47,000
133 Bìa còng kiếng 10cm cái 52,000
134 Bìa hộp simili 5cm cái 19,000
135 Bìa hộp simili 7cm cái 21,000
136 Bìa hộp simili 10cm cái 24,800
137 Bìa hộp simili 15cm cái 27,000
138 Bìa hộp simili 20cm cái 30,000
139 Bìa 20 lá A4 cái 20,000
140 Bìa 40 lá A4 cái 32,000
141 Bìa 60 lá A4 cái 43,000
142 Bìa 80 lá A4 cái 60,000
143 Bìa 100 lá A4 cái 67,000
144 Bìa 20 lá A4 TL loại 1 cái 25,000
145 Bìa 40 lá A4 TL loại 1 cái 37,000
146 Bìa 60 lá A4 TL loại 1 cái 48,000
147 Bìa 80 lá A4 TL loại 1 cái 65,000
148 Bìa 100 l
á A4 TL loại 1
cái 72,000
149 Bìa 1 kẹp King Star cái 21,000
150 Bìa 1 kẹp Plus cái 24,000
151 Bìa 2 kẹp King Star cái 32,000
152 Bìa trình ký đôi A4 cái 14,500
153 Bìa trình ký đơn A4 cái 13,000
154 Bìa trình ký mica A4 cái 25,000
155 Bìa trình ký mica A5 cái 19,000
156 Bìa trình ký nhựa A4 cái 18,000
157 Bìa lỗ A4 100 cái/xấp xấp 38,000
158 Bìa lỗ A4 TL viền 10 cái/xấp xấp 8,000
159 Bìa lỗ A4 TL không viền 100 cái/xấp xấp 77,000
160 Bìa lỗ A4 Plus 10 cái/xấp xấp 14,000
161 Bìa acco TL 10 cái/xấp xấp 50,000
162 Bìa cây plus 10 cái/xấp xấp 58,000
163 Bìa cột 3 dây 7P cái 9,000
164 Bìa cột 3 dây 7P (loại 1) cái 10,500
165 Bìa cột 3 dây 10P cái 11,000
166 Bìa cột 3 dây 10P (loại 1) cái 12,500
167 Bìa cột 3 dây 15P cái 13,000
168 Bìa cột 3 dây 15P (loại 1) cái 14,500
169 Bìa cột 3 dây 20P cái 15,000
170 Bìa cột 3 dây 20P (loại 1) cái 16,500
BẤM KIM, BẤM LỖ, KIM BẤM
171 Bấm kim 10 KW trio 5270 (chính hãng) 12 cái/hộp cái 18,000
172 Bấm kim 10 KW trio 5106 (chính hãng) 12 cái/hộp cái 22,000
173 Bấm kim 10 Plus (chính hãng) 10 cái/hộp cái 27,000
174 Kềm bấm kim 10 Munix cái 150,000
175 Kềm bấm kim 3 Munix cái 170,000
176 Bấm kim 3 Eagle cái 28,000
177 Bấm kim 3 TL cái 28,000
178 Bấm kim 3 xoay cái 41,500
179 Bấm kim lớn KWTrio 50SA (chính hãng) cái 270,000
180 Bấm kim lớn KWTrio 50LA (chính hãng) cái 390,000
181 Bấm lỗ Eagle 837 cái 35,000
182 Bấm lỗ KW Trio 912 (chính hãng) cái 52,000
183 Bấm lỗ KW Trio 978 (chính hãng) cái 90,000
184 Bấm lỗ KW Trio 9670 (chính hãng) cái 256,000
185 Kim bấm 10 plus (chính hãng) 20 hộp/lốc hộp 3,500
186 Kim bấm KWTrio 10 (chính hãng) 20 hộp/lốc hộp 3,000
187 Kim bấm KWTrio 24/6 (chính hãng) 20 hộp/lốc hộp 5,000
188 Kim bấm KWTrio 23/8 (chính hãng) 20 hộp/lốc hộp 14,500
189 Kim bấm KWTrio 23/10 (chính hãng) 20 hộp/lốc hộp 16,700
190 Kim bấm KWTrio 23/13 (chính hãng) 20 hộp/lốc hộp 18,000
191 Kim bấm KWTrio 23/15 (chính hãng) 20 hộp/lốc hộp 20,000
192 Kim bấm KWTrio 23/17 (chính hãng) 20 hộp/lốc hộp 22,400
193 Kim bấm KWTrio 23/20 (chính hãng) 20 hộp/lốc hộp 25,500
194 Kim bấm KWTrio 23/23 (chính hãng) 20 hộp/lốc hộp 28,500
195 Kềm gỡ kim Eagle 1039A cái 30,000
196 Gỡ kim UNC 12 cái/hộp cái 8,000
KẸP BƯỚM, KẸP ACCO
197 Kẹp bướm 15mm 12 cái/hộp cái 4,000
198 Kẹp bướm 19mm 12 cái/hộp hộp 5,000
199 Kẹp bướm 25mm 12 cái/hộp hộp 7,000
200 Kẹp bướm 32mm 12 cái/hộp hộp 9,500
201 Kẹp bướm 41mm 12 cái/hộp hộp 16,000
202 Kẹp bướm 51mm hộp hộp 22,500
203 Kim kẹp giấy C62 10 hộp/lốc hộp 3,000
204 Kim kẹp giấy C32 10 hộp/lốc hộp 3,500
205 Kim kẹp giấy C82 10 hộp/lốc hộp 4,000
206 Kẹp acco nhựa 50 cái/hộp hộp 16,000
207 Kẹp acco sắt 50 cái/hộp hộp 23,000
BĂNG KEO CÁC LOẠI
208 Băng keo trong, đục 4F8 60Y 6 cuộn/cây cuộn 9,000
209 Băng keo trong, đục 4F8 80Y 6 cuộn/cây cuộn 10,000
210 Băng keo trong, đục 4F8 100Y 6 cuộn/cây cuộn 12,500
211 Băng keo giấy 1F2 24 cuộn/cây cuộn 3,000
212 Băng keo giấy 2F4 12 cuộn/cây cuộn 5,000
213 Băng keo giấy 4F8 6 cuộn/cây cuộn 9,500
214 Băng keo 2 mặt 1F 30 cuộn/cây cuộn 2,000
215 Băng keo 2 mặt 2F4 12 cuộn/cây cuộn 4,000
216 Băng keo 2 mặt 3F6 8 cuộn/cây cuộn 6,000
217 Băng keo 2 mặt 4F8 6 cuộn/cây cuộn 8,500
218 Băng keo simili 2F4 12 cuộn/cây cuộn 6,000
219 Băng keo simili 3F6 8 cuộn/cây cuộn 8,000
220 Băng keo simili 4F8 6 cuộn/cây cuộn 10,000
221 Băng keo văn phòng 1F8 10 cuộn/cây cuộn 2,000
222 Băng keo trong 1F2 80Y 24 cuộn/cây cuộn 4,000
223 Băng keo trong 2F4 80Y 12 cuộn/cây cuộn 7,000
224 Băng keo mouse 2F4 10 cuộn/cây cuộn 11,000
225 Băng keo mouse 4F8 cây cuộn 22,000
CẮT KEO, DAO, KÉO, KỆ
226 Cắt keo Sunny 2001 (nhỏ) cái/hộp cái 12,000
227 Cắt keo Sunny 2003 (trung) cái/hộp cái 16,000
228 Cắt keo Sunny 2002 (lớn) cái/hộp cái 35,000
229 Cắt keo 5F cái/hộp cái 16,000
230 Cắt keo 7F cái/hộp cái 25,500
231 Dao rọc giấy SDI 0404 (nhỏ) 12 cái/hộp cái 11,000
232 Dao rọc giấy SDI 0423 (lớn) 12 cái/hộp cái 18,000
233 Lưỡi dao SDI nhỏ hộp 10,000
234 Lưỡi dao SDI lớn hộp 15,000
235 Kéo nhỏ cắt thủ công Deli cái 11,000
236 Kéo nhỏ cắt thủ công TL cái 15,000
237 Kéo trung cái 18,000
238 Kéo lớn cái 22,000
239 Cây ghim giấy cây 12,500
240 Kệ rổ xéo 1 ngăn cái 13,000
241 Kệ rổ xéo 1 ngăn ráp cái 18,000
242 Kệ rổ xéo 2 ngăn ráp cái 30,000
243 Kệ rổ xéo 3 ngăn ráp cái 37,000
244 Kệ viết 168 cái 27,000
245 Kệ viết 179 cái 31,000
246 Kệ viết 174 cái 35,000
247 Kệ namecard cái 12,000
248 Kệ chức vụ nhỏ cái 9,000
249 Kệ catalogue A4 cái 42,000
250 Kệ nhựa 2 tầng cái 45,000
251 Kệ nhựa 3 tầng cái 95,000
252 Kệ mica 2 tầng cái 90,000
253 Kệ mica 3 tầng cái 130,000
BAO THƯ CÁC LOẠI, PHÂN TRANG, GIẤY NOTE
254 Bao thư sọc thường 10 cái/xấp cái 250
255 Bao thư sọc 11×17 10 cái/xấp cái 350
256 Bao thư trắng 12×18 50 cái/xấp cái 300
257 Bao thư trắng 12×22 50 cái/xấp cái 350
258 Bao thư trắng, vàng A5 ĐL100 100 cái/xấp cái 700
259 Bao thư trắng, vàng A4 ĐL100 100 cái/xấp cái 1,000
260 Bao thư hồ sơ trắng, vàng A4 ĐL100 100 cái/xấp cái 1,200
261 Phân trang nhựa 12 số 10 xấp/túi xấp 9,500
262 Phân trang nhựa 24 số 10 xấp/túi xấp 24,000
263 Phân trang nhựa 31 số 10 xấp/túi xấp 34,000
264 Giấy note 1.5×2 inch xấp 3,000
265 Giấy note 2×3 inch xấp 6,000
266 Giấy note 3×3 inch xấp 8,000
267 Giấy note 3×4 inch xấp 9,500
268 Giấy note 3×5 inch xấp 11,500
269 Giấy note 3 màu 3×0.63 inch xấp 8,500
270 Giấy note 4 màu 3×0.75 inch xấp 9,500
271 Giấy note 5 màu 3×3 inch xấp 9,500
272 Giấy note 5 màu 3×4 inch xấp 10,500
273 Giấy note nhựa mũi tên 5 màu xấp 12,000
274 Giấy note Please SIGN 5 màu xấp 18,500
HỒ DÁN, THƯỚC KẺ, TAMPON, MỰC DẤU, BẢNG TÊN
275 Keo dán nước Queen 12 chai/lốc chai 3,000
276 Hồ khô Scotch 30 cây/hộp cây 8,500
277 Thước dẻo 15cm 50 cây/hộp cây 1,500
278 Thước dẻo 20cm 50 cây/hộp cây 2,000
279 Thước dẻo 30cm 50 cây/hộp cây 3,000
280 Thước mica TL 20cm cây 3,500
281 Thước mica TL 30cm cây 4,000
282 Tampon Horse cái 18,000
283 Tampon Shiny cái 42,000
284 Mực dấu Shiny hộp 38,000
285 Mực dấu Horse (chính hãng) hộp 8,500
286 Mực bút lông bảng TL, BN 6hộp/lốc hộp 19,000
287 Mực bút lông dầu TL, BN 6hộp/lốc hộp 9,000
288 Bảng tên dẻo + dây kẹp bộ 3,000
289 Bảng tên dẻo + dây xoay bộ 4,000
290 Bảng tên dẻo TQ + dây kẹp bộ 5,000
291 Bảng tên dẻo TQ + dây xoay bộ 6,000
292 Bảng tên cứng + dây kẹp bộ 5,000
293 Bảng tên cứng + dây xoay bộ 6,000
294 Bảng tên da + dây kẹp bộ 7,500
295 Bảng tên da + dây xoay bộ 8,500
296 Bảng tên có kẹp sắt kim cài 50cái/hộp cái 2,500
297 Bảng tên dẻo TQ ngang, đứng cái 1,500
298 Bảng tên da ngang đứng cái 5,000
299 Đầu kẹp bảng tên sắt 100cái/bịch cái 15,000
300 Đầu kẹp bảng tên nhựa 100cái/bịch cái 2,000
301 Dây đeo bảng tên đầu kẹp 100dây/bịch dây 2,500
302 Dây đeo bảng tên đầu xoay 100dây/bịch dây 3,500
303 Dây lụa đeo bảng tên đầu kẹp bộ 4,500
304 Dây lụa đeo bảng tên đầu kẹp xoay bộ 5,500
MÁY TÍNH, PIN, ĐĨA, RUY BĂNG, FILM FAX
305 Máy tính casio CA-399 cái 75,000
306 Máy tính casio CA-911 cái 95,000
307 Máy tính casio DS-480 cái 120,000
308 Máy tính casio DS-612 cái 85,000
309 Máy tính casio DS-8905S cái 110,000
310 Máy tính casio DS-3018 cái 130,000
311 Máy tính casio DZ-320 cái 120,000
312 Máy tính casio JS120L cái 90,000
313 Máy tính casio JS-20LA cái 105,000
314 Máy tính casio M-28 cái 90,000
315 Máy tính casio MX-120S cái 95,000
316 Máy tính casio MJ-120 cái 130,000
317 Máy tính casio MX-12B-BK (chính hãng) cái 215,000
318 Máy tính casio MX-120B (chính hãng) cái 240,000
319 Máy tính casio SL-310UC (chính hãng) cái 150,000
320 Máy tính casio HL122TV (chính hãng) cái 286,000
321 Máy tính casio FX 500MS (chính hãng) cái 276,000
322 Máy tính casio FX 570MS (chính hãng) cái 368,000
323 Máy tính casio FX 570ES (chính hãng) cái 429,000
324 Máy sạc pin Energizer 3A, 2A (chính hãng) cái 172,000
325 Pin con ó đỏ 12 viên/hộp viên 1,500
326 Pin maxcel 3A, 2A 40 viên/hộp viên 3,000
327 Pin Energizer 3A, 2A 2 viên/vĩ 13,500
328 Pin nút AG3 1.5v 10 viên/vĩ viên 4,000
329 Pin nút AG10 1.5v 10 viên/vĩ viên 5,000
330 Pin nút AG13 1.5v 10 viên/vĩ viên 5,000
331 Đĩa CD Kachi cái 4,000
332 Đĩa CD Maxcel cái 6,000
333 Đĩa DVD Kachi cái 6,000
334 Đĩa DVD Maxcel cái 9,000
335 Bao đĩa màu cái 500
336 Bao đĩa nhựa sò cái 4,000
337 Bao đĩa nhựa vuông cái 3,000
338 Bao đĩa mica đơn cái 4,000
339 Ruy băng LQ300 (chính hãng) cái 105,000
340 Ruy băng LQ2170/2180 (chính hãng) cái 170,000
341 Filmfax panasonic KXFA52E (loại 1) cuộn 70,000
342 Filmfax panasonic KXFA54E (loại 1) cuộn 70,000
343 Filmfax panasonic KXFA57E (loại 1) cuộn 70,000
TẬP SỔ CÁC LOẠI
344 Sổ bìa da CK1 mỏng 10quyển/lốc quyển 7,000
345 Sổ bìa da CK2 mỏng 10quyển/lốc quyển 8,400
346 Sổ bìa da CK5 5quyển/lốc quyển 16,450
347 Sổ bìa da CK7 5quyển/lốc quyển 20,000
348 Sổ bìa da CK7 dày 5quyển/lốc quyển 24,000
349 Sổ bìa da CK8 dày 5quyển/lốc quyển 25,900
350 Sổ bìa da CK9 dày 5quyển/lốc quyển 29,000
351 Sổ bìa da A4 dày 5quyển/lốc quyển 33,000
352 Sổ bìa da F4 dày 5quyển/lốc quyển 37,000
353 Sổ caro 15×20 quyển 18,000
354 Sổ caro 21×33 quyển 25,000
355 Sổ caro 25×35 quyển 27,900
356 Sổ caro 30×40 quyển 34,900
357 Sổ name card 80 quyển 15,000
358 Sổ name card 120 quyển 17,500
359 Sổ name card 160 quyển 20,600
360 Sổ name card 240 quyển 26,000
361 Sổ name card 320 quyển 31,000
362 Tập 96 trang conan 10 quyển/lốc quyển 5,000
363 Tập 200 trang đông hồ 5 quyển/lốc quyển 11,000
364 Tập 200 trang sinh viên 5 quyển/lốc quyển 13,000
365 Tập 96T Teen N 10 quyển/lốc quyển 6,000
366 Tập 120T SV oly 5 quyển/lốc quyển 8,500
367 Tập 96T SV 58N 10 quyển/lốc quyển 7,500
368 Tập 96T Bon Sai & TP 10 quyển/lốc quyển 5,000
369 Tập 96T OH YEAH 10 quyển/lốc quyển 5,300
370 Tập 96T Baby Happy 8 quyển/lốc quyển 7,500
371 Tập 96T Ngàn Hoa 20 quyển/lốc quyển 4,900
372 Tập làng hương 20 quyển/lốc quyển 5,000
373 Tập 96T hồn quê 20 quyển/lốc quyển 5,500
374 Hóa đơn bán lẻ 1 liên 10 quyển/lốc quyển 4,500
375 Hóa đơn bán lẻ 2 liên 10 quyển/lốc quyển 11,000
376 Hóa đơn bán lẻ 3 liên 5 quyển/lốc quyển 16,500
377 Giấy đề nghị tạm ứng quyển 6,500
378 Biên nhận 2 liên quyển 6,000
379 Vé gửi xe quyển 3,500
380 Giấy giới thiệu tốt quyển 6,000
381 Phiếu thu, chi 1 liên 10 quyển/lốc quyển 4,500
382 Phiếu thu, chi 1 liên tốt 10 quyển/lốc quyển 6,000
383 Phiếu thu, chi 2 liên 10 quyển/lốc quyển 12,000
384 Phiếu thu, chi 3 liên 5 quyển/lốc quyển 16,800
385 Phiếu nhập, xuất kho 1 liên 16×20 10 quyển/lốc quyển 5,000
386 Phiếu nhập, xuất kho 2 liên 16×20 10 quyển/lốc quyển 14,500
387 Phiếu nhập, xuất kho 3 liên 16×20 5 quyển/lốc quyển 19,500
388 Phiếu nhập, xuất kho 1 liên 20×25 10 quyển/lốc quyển 7,500
389 Phiếu nhập, xuất kho 2 liên 20×25 10 quyển/lốc quyển 21,500
390 Phiếu nhập, xuất kho 3 liên 20×25 5 quyển/lốc quyể
n
31,000
391 Hợp đồng lao động tờ 900
GÁY LÒ XO
392 Gáy lò xo nhựa 6mm Ageless 200 cây/hộp hộp 660
393 Gáy lò xo nhựa 8mm Ageless 200 cây/hộp hộp 750
394 Gáy lò xo nhựa 10mm Ageless 100 cây/hộp hộp 950
395 Gáy lò xo nhựa 12mm Ageless 100 cây/hộp hộp 1,250
396 Gáy lò xo nhựa 14mm Ageless 100 cây/hộp hộp 1,560
397 Gáy lò xo nhựa 16mm Ageless 100 cây/hộp hộp 1,800
398 Gáy lò xo nhựa 18mm Ageless 100 cây/hộp hộp 2,000
399 Gáy lò xo nhựa 20mm Ageless 50 cây/hộp hộp 2,200
400 Gáy lò xo nhựa 22mm Ageless 50 cây/hộp hộp 2,400
401 Gáy lò xo nhựa 28mm Ageless 50 cây/hộp hộp 3,000
402 Gáy lò xo nhựa 32mm Ageless 50 cây/hộp hộp 3,400
403 Gáy lò xo nhựa 38mm Ageless 50 cây/hộp hộp 4,000
404 Gáy lò xo nhựa 45mm Ageless 50 cây/hộp hộp 4,500
405 Gáy lò xo nhựa 51mm Ageless 50 cây/hộp hộp 5,000
HÓA MỸ PHẨM
406 Khăn giấy hộp Pulppy 5 hộp/lốc hộp 20,000
407 Giấy cuộn An An 10 cuộn/bịch cuộn 3,300
408 Giấy cuộn sài gòn, kissme 10 cuộn/bịch cuộn 2,150
409 Bao rác cuộn 3 cuộn/kg kg 39,000
410 Bao xốp đen kg 45,000
411 Lau sàn Sunlight, Gift 1000ml/chai chai 29,000
412 Nước lau kính Gift 580ml/chai chai 23,000
413 Nước lau rửa tay Lifebouy 177ml/chai chai 23,000
414 Tẩy đa năng Sumo chai 30,000
415 Sáp thơm Glade 180g/cục cục 48,000
416 Xịt phòng Glade 280ml/chai chai 48,000
417 Xịt phòng Ami 280ml/chai chai 34,000
418 Tẩy toilet Gift 700ml/chai chai 25,000
419 Tẩy toilet Vim 900ml/chai chai 33,000
420 Dây thun buộc xuất khẩu 500g/bịch bịch 42,500
421 Xịt muỗi Raid 600ml/chai chai 62,000
422 Sáp đếm tiền hộp 5,000

Nên mua văn phòng phẩm ở đâu?

Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều cơ sở bán văn phòng phẩm chất lượng. Magentratzerl.net luôn được đánh giá cao và tin tưởng sử dung.

Hy vong những thông tin trên đây sẽ hữu ích cho bạn trong quá trình lựa chọn sản phẩm cho văn phòng. Đến với magentratzerl.net, quý khách hàng sẽ sở hữu được sản phẩm phù hợp, ưng ý nhất. Thân ái.

Trả lời

error: Content is protected !!